thánh đản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày sinh của Chúa Giê-xu: "thánh đản" là ngày kỷ niệm sự ra đời của Chúa Giê-xu, được tổ chức vào ngày 25 tháng 12 hằng năm, còn gọi là Lễ Giáng Sinh.
- Ngày sinh của một vị thánh: "thánh đản" cũng có thể dùng để chỉ ngày kỷ niệm sinh nhật của một vị thánh được tôn kính trong các tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giáo hội chuẩn bị long trọng cho ngày thánh đản. (Giáo hội chuẩn bị long trọng cho ngày sinh của Chúa.)
- Thánh đản của Thánh Phanxicô được tổ chức vào tháng Mười. (Ngày sinh của Thánh Phanxicô được tổ chức vào tháng Mười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mừng thánh đản": tổ chức kỷ niệm ngày sinh của một vị thánh.
- Giáo dân trong giáo xứ cùng nhau mừng thánh đản. (Giáo dân trong giáo xứ cùng nhau tổ chức kỷ niệm ngày sinh của vị thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lễ Giáng Sinh (danh từ): tên gọi phổ biến cho ngày thánh đản của Chúa Giê-xu.
- Ngày Chúa giáng sinh (cụm danh từ): cách nói khác của "thánh đản" chỉ Chúa Giê-xu.
Từ đồng nghĩa
- Lễ Nô-en: tên gọi khác của Lễ Giáng Sinh, bắt nguồn từ tiếng Pháp "Noël".
- Sinh nhật Chúa: cách nói thông tục về ngày này.
Lưu ý sử dụng
- Từ "thánh đản" mang tính chất tôn giáo và trang trọng, thường được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo, văn chương hoặc các văn bản chính thức.
- Khi nói về ngày 25/12, từ "Lễ Giáng Sinh" hoặc "Nô-en" thông dụng hơn trong đời sống hằng ngày so với "thánh đản".
- Ngày Giê-xu hay một ông thánh khác ra đời.